|
|

 |
 |
|
Bấm vào ảnh để xem lớn
hơn |
Bấm vào ảnh để xem lớn
hơn |
Các Hợp đồng đã ký kết
trong 4 năm qua
|
STT |
HỢP ĐỒNG ĐÃ KÝ |
NGÀY KÝ |
NGÀY
KẾT THÚC |
TÊN HÀNG HOÁ |
THÀNH
TIỀN
(USD) |
|
1 |
UNICEF |
2.6.1999 |
20.9.1999 |
Gường đẻ
Xe đẩy
Tủ đựng thuốc |
164.780,00 |
|
2 |
UNICEF |
2.6.1999 |
2.10.1999 |
Giường đẻ
Tủ đồ chữa bệnh |
25.080,00 |
|
3 |
UNHCR |
22.6.1999 |
30.8.1999 |
Giường bệnh
Giường khám
Thiết bị y tế |
98.121,00 |
|
4 |
UNHCR |
31.7.1999 |
09.1999 |
Túi thuốc |
58.22,41 |
|
5 |
Bộ Y tế |
16.10.1999 |
5.12.1999 |
Tủ thuốc
Thiết bị y tế |
16.906,00 |
|
6 |
Tỉnh Đắc Lắc |
20.10.1999 |
15.12.1999 |
Giường bệnh |
45.906,00 |
|
7 |
UNFPA |
22.10.1999 |
31.12.1999 |
Giường đẻ
Thùng rác có nắp |
47.852,00 |
|
8 |
Tỉnh Tuyên Quang |
5.11.1999 |
15.12.1999 |
Giường bệnh nhân |
34.530,00 |
|
9 |
Bệnh viện Quảng Ninh |
6.11.1999 |
31.12.1999 |
Tủ đầu giường bệnh nhân
Tủ thuốc
Giường khám bệnh
Giường thay đổi tư thế |
25.500,00 |
|
10 |
Bệnh viện Bạch Mai |
26.12.1999 |
20.2.2000 |
Giươờngbệnh |
25.650,00 |
|
11 |
UNFPA |
10.12.1999 |
2.3.2003 |
Giường bệnh |
21.510,00 |
|
12 |
UNHCR |
10.8.2000 |
10.2000 |
Túi thuốc |
84.387,27 |
|
13 |
WHO |
10, 18, 24.8.2000 |
9.2000 |
Giường bệnh |
29.750,00 |
|
14 |
UNFPA |
8.9.2000 |
10.10.2000 |
Tủ thuốc |
20.880,00 |
|
15 |
Dự án sức khoẻ dân số & kế
hoạch hoá gia đình |
20.10.2000
22.11.2000 |
3.2001
5.2001 |
Giường đẻ
Bàn phụ khoa
Bàn dụng cụ
Cáng gấp dưới
Bàn may
Tủ thuốc
Giường khám bệnh |
478.608,28 |
|
16 |
Dự án đảm bảo y tế quốc
gia ( Liên doanh MEINFA METECH - ĐOÀN KẾT ) |
10.2000 |
4.2001 |
Giường bệnh |
350.000,00 |
|
17 |
Bệnh viện Việt Nam-Thụy
Điển, Uông Bí -Quảng Ninh |
10.2001 |
12.2001 |
Giưởng bệnh
Tủ thuốc giường bệnh |
17.000,00 |
|
18 |
Dự án đầu tư chăm sóc sức
khoẻ xã |
12.2001 |
01.2002 |
Bàn phụ khoa |
95.650,00 |
|
19 |
Dự án sức khoẻ dân số - Kế
hoạch hoá gia đình |
20.8.2002 |
20.12.2002 |
Giường điều trị |
28.341,00 |
|